Giới thiệu Hyundai Tucson 2026
So với thế hệ trước, Hyundai Tucson 2026 sở hữu diện mạo trẻ trung hơn, hệ thống công nghệ an toàn Hyundai SmartSense được nâng cấp cùng nhiều tiện nghi cao cấp thường chỉ xuất hiện trên các mẫu xe ở phân khúc cao hơn.
Không chỉ cạnh tranh trực tiếp với Mazda CX-5, Honda CR-V, Ford Territory hay Kia Sportage, Hyundai Tucson còn được đánh giá là một trong những mẫu SUV sở hữu tỷ lệ trang bị trên giá bán tốt nhất hiện nay.
Giá xe Hyundai Tucson 2026
Hyundai Tucson 2026 được phân phối tại Việt Nam với nhiều phiên bản nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng và ngân sách khác nhau của khách hàng.Bảng giá Hyundai Tucson trong tháng
| Phiên bản | Giá niêm yết | Giá ưu đãi | Liên hệ nhận giá lăn bánh |
|---|---|---|---|
| Hyundai Tucson Tiêu chuẩn | 769.000.000 VNĐ | 708.000.000 VNĐ | 📞 0961516365 |
| Hyundai Tucson Đặc biệt | 859.000.000 VNĐ | 793.000.000 VNĐ | 📞 0961516365 |
| Hyundai Tucson Cao cấp | 979.000.000 VNĐ | 908.000.000 VNĐ | 📞 0961516365 |
| Hyundai Tucson N Line | 989.000.000 VNĐ | 918.000.000 VNĐ | 📞 0961516365 |
Bảng giá Hyundai Tucson trong tháng
Lưu ý: Giá xe Hyundai Tucson 2026 có thể thay đổi tùy theo từng thời điểm, chương trình ưu đãi và khu vực đăng ký xe.
Để nhận báo giá chính xác nhất cùng chương trình khuyến mại mới nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp đại lý Hyundai Vĩnh Yên để được tư vấn chi tiết.
Các khoản chi phí cấu thành giá lăn bánh Hyundai Tucson 2026
| Khoản mục | Chi tiết |
|---|---|
| Lệ phí trước bạ | Tính theo tỷ lệ quy định của từng địa phương đăng ký xe |
| Phí đăng ký biển số | Áp dụng theo khu vực đăng ký xe |
| Phí bảo trì đường bộ | Thu theo chu kỳ quy định hiện hành |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | Khoản bảo hiểm bắt buộc đối với xe ô tô |
| Phí đăng kiểm | Áp dụng theo biểu phí đăng kiểm hiện hành |
| Mức chênh lệch so với giá niêm yết | Thông thường cao hơn khoảng 10% - 12% tùy từng địa phương |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá lăn bánh Hyundai Tucson 2026
| Yếu tố | Ảnh hưởng |
|---|---|
| Khu vực đăng ký xe | Mỗi tỉnh/thành phố có mức lệ phí trước bạ và biển số khác nhau |
| Chính sách ưu đãi hiện hành | Có thể làm giảm giá trị xe tính lăn bánh |
| Giá trị xe sau khuyến mại | Ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí sở hữu |
| Gói bảo hiểm lựa chọn | Bảo hiểm vật chất và các gói mở rộng sẽ làm thay đổi chi phí lăn bánh |
| Hình thức thanh toán | Khách hàng có thể được hỗ trợ trả góp lên đến 85% giá trị xe |
Ưu đãi Hyundai Tucson mới nhất
Tại Hyundai Vĩnh Phúc, khách hàng mua Hyundai Tucson 2026 có thể nhận được nhiều chương trình ưu đãi hấp dẫn như:
Hỗ trợ trả góp lên đến 85% giá trị xe
Tặng bảo hiểm vật chất thân vỏ
Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm
Tặng phụ kiện chính hãng
Hỗ trợ định giá và thu xe cũ đổi xe mới
Ưu đãi đặc biệt cho khách hàng doanh nghiệp
Các chương trình ưu đãi có thể thay đổi theo từng tháng, vì vậy khách hàng nên liên hệ trực tiếp để cập nhật chính sách mới nhất.
Bảng so sánh thông tin cơ bản Hyundai Tucson
| Hạng mục | Tiêu chuẩn | Đặc biệt | Cao cấp | N Line |
|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 769.000.000 | 859.000.000 | 989.000.000 | 989.000.000 |
| Động cơ | 2.0 MPI | 2.0 MPI | 1.6 Turbo GDi | 1.6 Turbo GDi |
| Dung tích | 1.999 cc | 1.999 cc | 1.598 cc | 1.598 cc |
| Hộp số | AT 6 cấp | AT 6 cấp | 7DCT | 7DCT |
| Công suất | 156 PS | 156 PS | 180 PS | 180 PS |
| Mô-men xoắn | 192 Nm | 192 Nm | 265 Nm | 265 Nm |
| Màn hình giải trí | 12.3 inch | 12.3 inch | 12.3 inch | 12.3 inch |
| Chất liệu ghế | Da | Da | Da cao cấp | Da thể thao N Line |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Mâm xe | 17 inch | 18 inch | 19 inch | 19 inch |
| Gói SmartSense | Không | Có | Có | Có |
Bảng so sánh nội thất Hyundai Tucson
| Hạng mục | Tiêu chuẩn | Đặc biệt | Cao cấp | N Line |
|---|---|---|---|---|
| Màn hình giải trí | 12.3 inch | 12.3 inch | 12.3 inch | 12.3 inch |
| Cụm đồng hồ kỹ thuật số | 4.2 inch | 12.3 inch | 12.3 inch | 12.3 inch |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Chất liệu ghế | Da | Da | Da cao cấp | Da thể thao N Line |
| Ghế lái chỉnh điện | Không | 10 hướng | 10 hướng | 10 hướng |
| Ghế phụ chỉnh điện | Không | Không | Có | Có |
| Làm mát ghế trước | Không | Không | Có | Có |
| Sưởi ghế trước | Không | Không | Có | Có |
| Sạc không dây | Không | Có | Có | Có |
| Camera 360° | Không | Không | Có | Có |
| Âm thanh | 6 loa | 6 loa | Bose Premium | Bose Premium |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Không | Có | Có |
Hyundai Tucson - Nội thất
Tucson Tiêu chuẩn
Màn hình: 12.3 inch
Đồng hồ: 4.2 inch
Điều hòa: Tự động 2 vùng
Ghế: Da
Âm thanh: 6 loa
Ghế lái chỉnh điện: Không
Camera 360: Không
Tucson Đặc biệt
Màn hình: 12.3 inch
Đồng hồ: 12.3 inch
Điều hòa: Tự động 2 vùng
Ghế: Da
Ghế lái chỉnh điện: 10 hướng
Sạc không dây: Có
Âm thanh: 6 loa
Tucson Cao cấp
Màn hình: 12.3 inch
Đồng hồ: 12.3 inch
Ghế: Da cao cấp
Ghế lái: Chỉnh điện 10 hướng
Ghế phụ: Chỉnh điện
Làm mát ghế: Có
Sưởi ghế: Có
Camera 360: Có
Âm thanh: Bose Premium
Cửa sổ trời: Toàn cảnh
Tucson N Line
Màn hình: 12.3 inch
Đồng hồ: 12.3 inch
Ghế: Da thể thao N Line
Ghế lái: Chỉnh điện 10 hướng
Ghế phụ: Chỉnh điện
Làm mát ghế: Có
Sưởi ghế: Có
Camera 360: Có
Âm thanh: Bose Premium
Cửa sổ trời: Toàn cảnh
Bảng so sánh khả năng vận hành Hyundai Tucson
| Hạng mục | Tiêu chuẩn | Đặc biệt | Cao cấp | N Line |
|---|---|---|---|---|
| Loại động cơ | Smartstream G2.0 MPI | Smartstream G2.0 MPI | Smartstream 1.6 Turbo GDi | Smartstream 1.6 Turbo GDi |
| Dung tích xi lanh | 1.999 cc | 1.999 cc | 1.598 cc | 1.598 cc |
| Công suất cực đại | 156 PS | 156 PS | 180 PS | 180 PS |
| Mô-men xoắn cực đại | 192 Nm | 192 Nm | 265 Nm | 265 Nm |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Ly hợp kép 7 cấp DCT | Ly hợp kép 7 cấp DCT |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Chế độ lái | Eco / Normal / Sport | Eco / Normal / Sport | Eco / Normal / Sport | Eco / Normal / Sport |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | Không | Không | Có | Có |
| Hệ thống treo trước | McPherson | McPherson | McPherson | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm |
| Trợ lực lái | Điện (MDPS) | Điện (MDPS) | Điện (MDPS) | Điện (MDPS) |
| Kích thước mâm | 17 inch | 18 inch | 19 inch | 19 inch N Line |
Hyundai Tucson - Khả năng vận hành
Tucson Tiêu chuẩn
Động cơ: Smartstream G2.0 MPI
Dung tích: 1.999 cc
Công suất: 156 PS
Mô-men xoắn: 192 Nm
Hộp số: Tự động 6 cấp
Dẫn động: FWD
Chế độ lái: Eco / Normal / Sport
Trợ lực lái: Điện MDPS
Mâm: 17 inch
Tucson Đặc biệt
Động cơ: Smartstream G2.0 MPI
Dung tích: 1.999 cc
Công suất: 156 PS
Mô-men xoắn: 192 Nm
Hộp số: Tự động 6 cấp
Dẫn động: FWD
Chế độ lái: Eco / Normal / Sport
Trợ lực lái: Điện MDPS
Mâm: 18 inch
Tucson Cao cấp
Động cơ: Smartstream 1.6 Turbo GDi
Dung tích: 1.598 cc
Công suất: 180 PS
Mô-men xoắn: 265 Nm
Hộp số: 7DCT
Dẫn động: FWD
Chế độ lái: Eco / Normal / Sport
Lẫy chuyển số: Có
Mâm: 19 inch
Tucson N Line
Động cơ: Smartstream 1.6 Turbo GDi
Dung tích: 1.598 cc
Công suất: 180 PS
Mô-men xoắn: 265 Nm
Hộp số: 7DCT
Dẫn động: FWD
Chế độ lái: Eco / Normal / Sport
Lẫy chuyển số: Có
Mâm: 19 inch N Line
Nên mua Hyundai Tucson phiên bản nào?
Hyundai Tucson hiện được phân phối với 4 phiên bản gồm Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp và N Line. Mỗi phiên bản hướng đến một nhóm khách hàng khác nhau về nhu cầu sử dụng cũng như ngân sách đầu tư.
Hyundai Tucson Tiêu chuẩn – Dành cho khách hàng ưu tiên chi phí đầu tư
Tucson Tiêu chuẩn là lựa chọn phù hợp với khách hàng lần đầu mua SUV hạng C hoặc gia đình cần một mẫu xe rộng rãi, vận hành ổn định với mức đầu tư hợp lý. Xe sử dụng động cơ Smartstream 2.0 MPI kết hợp hộp số tự động 6 cấp cho khả năng vận hành bền bỉ, tiết kiệm chi phí sử dụng lâu dài.
Nếu nhu cầu chủ yếu là di chuyển hàng ngày trong đô thị và các chuyến đi gia đình cuối tuần, Tucson Tiêu chuẩn hoàn toàn đáp ứng tốt với mức giá dễ tiếp cận nhất trong dải sản phẩm Tucson.
Hyundai Tucson Đặc biệt – Phiên bản cân bằng nhất giữa giá và trang bị
Tucson Đặc biệt được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ sở hữu sự cân bằng giữa chi phí đầu tư và trang bị tiện nghi. So với bản Tiêu chuẩn, xe được bổ sung nhiều công nghệ hỗ trợ lái Hyundai SmartSense cùng các tiện ích hiện đại hơn, mang lại trải nghiệm sử dụng cao cấp hơn trong khi mức giá chênh lệch không quá lớn.
Đây là phiên bản phù hợp với phần lớn khách hàng gia đình hiện nay khi vừa đảm bảo yếu tố kinh tế vừa có đầy đủ công nghệ an toàn cần thiết.
Hyundai Tucson Cao cấp – Động cơ mạnh mẽ, trang bị vượt trội
Tucson Cao cấp là lựa chọn đáng cân nhắc dành cho khách hàng thường xuyên di chuyển đường dài hoặc yêu cầu khả năng vận hành mạnh mẽ hơn. Xe được trang bị động cơ Smartstream 1.6 Turbo GDi cho công suất lên đến 180 mã lực và mô-men xoắn cực đại 265 Nm, vượt trội đáng kể so với động cơ 2.0 MPI.
Ngoài khả năng vận hành ấn tượng, phiên bản Cao cấp còn sở hữu nhiều tiện nghi đáng giá như camera 360 độ, ghế chỉnh điện, làm mát ghế, âm thanh Bose Premium và cửa sổ trời toàn cảnh.
Hyundai Tucson N Line – Dành cho khách hàng yêu thích phong cách thể thao
Tucson N Line là phiên bản cao cấp nhất trong dải sản phẩm Tucson. Bên cạnh việc sở hữu toàn bộ trang bị của phiên bản Cao cấp, xe còn được bổ sung gói thiết kế thể thao N Line với cản trước, cản sau, mâm xe, nội thất và các chi tiết nhận diện riêng biệt.
Nếu bạn muốn một mẫu SUV hạng C có ngoại hình nổi bật, cá tính và khác biệt so với số đông thì Tucson N Line là lựa chọn rất đáng cân nhắc.
Phiên bản Tucson nào đáng mua nhất?
Nếu xét trên tiêu chí giá trị nhận được so với số tiền bỏ ra, Hyundai Tucson Đặc biệt là phiên bản cân bằng nhất. Trong khi đó, Tucson Cao cấp là lựa chọn tối ưu dành cho khách hàng muốn trải nghiệm động cơ Turbo mạnh mẽ cùng hệ thống tiện nghi và công nghệ cao cấp.
Đối với những khách hàng yêu thích phong cách thể thao và muốn sở hữu phiên bản nổi bật nhất, Tucson N Line sẽ là lựa chọn hàng đầu.
Khuyến nghị: Tucson Đặc biệt là phiên bản có tỷ lệ trang bị/giá bán tốt nhất. Tucson Cao cấp là phiên bản đáng mua nhất nếu ưu tiên trải nghiệm vận hành và công nghệ.





%20-%20Copy.png&w=120&f=webp&rm=BoxPad&c=false&q=80)







